cúc tần

cúc tần

Bà tôi thường hái lá cúc tần trong vườn để nấu canh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây bụi nhỏ: "cúc tần" tên gọi của một loài cây thân thảo hoặc cây bụi thấp, thường mọc hoangvùng nhiệt đới, hình bầu dục, mép răng cưa, hoa nhỏ màu trắng hoặc tím nhạt. Cây này thuộc họ Cúc (Asteraceae), tên khoa học Pluchea indica.
    • Cây giá trị trong y học cổ truyền: "cúc tần" được dùng làm thuốc, thường sắc nước uống để chữa cảm sốt, đau nhức xương khớp, hoặc dùng ngoài da để sát trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cúc tần mọc nhiều ở ven đường, bờ ruộng. (Cây cúc tần thường mọc tự nhiênnhững nơi ẩm ướt.)
    • tôi thường hái cúc tần về nấu nước tắm cho trẻ em. ( cúc tần được dùng trong dân gian để trị rôm sảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúc tần chỉ thiên": một biến thể của cây cúc tần, thường dùng để chỉ loài cúc tần thân đứng, hoa màu tím.

    • Cúc tần chỉ thiên tác dụng chữa đau lưng hiệu quả. (Loại cúc tần này được dùng trong bài thuốc trị đau lưng.)
  • "rễ cúc tần": phần rễ của cây, thường được dùng trong các bài thuốc Đông y.

    • Rễ cúc tần sắc uống giúp giảm sốt. (Rễ cây cúc tần tính hạ nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc tần chỉ thiên (danh từ): một loại cúc tần khác, thân cao hơn, hoa màu tím.

    • Cúc tần chỉ thiên thường được trồng làm thuốc. (Loại cúc tần này phổ biến trong y học cổ truyền.)
  • Cúc (danh từ): chi thực vật họ Cúc, bao gồm nhiều loài như cúc hoa, cúc tần.

    • Hoa cúc thường nở vào mùa thu. (Hoa cúc biểu tượng của mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúc tần Ấn Độ: tên gọi khác của cây cúc tần, dựa trên tên khoa học Pluchea indica.
  • Cúc tần hoang: chỉ cây cúc tần mọc tự nhiên, không được trồng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "cúc tần". Tuy nhiên, trong dân gian, câu: — ám chỉ công dụng chữa bệnh của cây.